du lịch, chuyến đidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
travel; trip; journey; excursion; tourdanh từ · động từ する · ngoại động từ
travel, a trip, a journey, a voyage, a tourdanh từ
Cách dùng
"Du lịch, chuyến đi". 「旅行する」 — đi du lịch. 旅 (たび) là từ thuần Nhật, mang sắc thái văn chương hơn, gợi hành trình phiêu lưu. Chuyến công tác là 出張, không dùng 旅行.