旅
Chữ Hán 旅 LỮ
- Âm On
- リョ
- Âm Kun
- たび
- Nghĩa (Anh)
- trip; travel
- Số nét
- 10
- JLPT
- N4 (cấp cũ 3)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 3
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 旅 24 từ
- 旅たびchuyến đi, du lịch, hành trình
- 旅行りょこうdu lịch, chuyến đi
- 旅券りょけんhộ chiếu
- 旅客りょかくhành khách
- 旅費りょひchi phí đi lại, lộ phí
- 旅館りょかんlữ quán, nhà trọ kiểu Nhật
- 旅客機りょかくきmáy bay chở khách
- 旅立つたびだつlên đường
- 修学旅行しゅうがくりょこうchuyến đi dã ngoại của trường, tham quan học tập
- 旅先たびさきnơi đến, nơi dừng chân khi đi du lịch
- 旅団りょだんlữ đoàn
- 一人旅ひとりたびdu lịch một mình
- 旅行券りょこうけんphiếu du lịch
- 旅行者りょこうしゃdu khách, người đi du lịch
- 国内旅行こくないりょこうdu lịch trong nước
- 旅行会社りょこうがいしゃcông ty du lịch, đại lý du lịch
- 海外旅行かいがいりょこうdu lịch nước ngoài
- 旅人たびびとlữ khách, khách du lịch
- 旅情りょじょうtâm trạng khi đi du lịch, lữ tình
- 旅程りょていlịch trình chuyến đi
- 旅路たびじcuộc hành trình, chặng đường
- 船旅ふなたびchuyến đi bằng tàu thuyền
- 旅立ちたびだちsự lên đường, khởi hành
- 旅芸人たびげいにんnghệ sĩ hát rong