TanroDictionary Sổ từ
旅

Chữ Hán 旅 LỮ

Âm On
リョ
Âm Kun
たび
Nghĩa (Anh)
trip; travel
Số nét
10
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 旅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 旅 24 từ