Nghĩa tiếng Việt
- bộ tộc, dân tộc, gia tộchậu tố
- nhóm người, hội, bọn (vd: hội đi xe máy)hậu tố
- tông (bậc phân loại sinh học)danh từ · hậu tố
- nhóm (bảng tuần hoàn)danh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- tribe; race; people; familyhậu tốJMdict
- group (of people who share a common feature); gang; lot; bunchhậu tốJMdict
- tribe (taxonomic rank)danh từ · hậu tốJMdict
- group (in the periodic table)danh từ · hậu tốJMdict
- tribechữ HánWiktionary
- familychữ HánWiktionary
- group (column in the periodic table)danh từWiktionary
- ellipsis of 暴走族danh từWiktionary
Cách dùng
"Tộc, nhóm người" (thường hậu tố): 「民族」 — dân tộc; 「家族」 — gia đình; 「暴走族」 — băng đua xe; 「社用族」 — nhóm người tiêu tiền công ty. Gắn sau danh từ để chỉ nhóm cùng lối sống.
Ví dụ
-
夜中に暴走族の音がうるさかった。
Nửa đêm tiếng băng đua xe ồn ào.
-
この地域には少数民族が住んでいる。
Khu vực này có dân tộc thiểu số sinh sống.