TanroDictionary Sổ từ

族 ぞく

TỘC

Nhật Thông dụng
0

族 (ぞく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bộ tộc, dân tộc, gia tộc; nhóm người, hội, bọn (vd: hội đi xe máy); tông (bậc phân loại sinh học).

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ tộc, dân tộc, gia tộchậu tố
  2. nhóm người, hội, bọn (vd: hội đi xe máy)hậu tố
  3. tông (bậc phân loại sinh học)danh từ · hậu tố
  4. nhóm (bảng tuần hoàn)danh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. tribe; race; people; familyhậu tốJMdict
  2. group (of people who share a common feature); gang; lot; bunchhậu tốJMdict
  3. tribe (taxonomic rank)danh từ · hậu tốJMdict
  4. group (in the periodic table)danh từ · hậu tốJMdict
  5. tribechữ HánWiktionary
  6. familychữ HánWiktionary
  7. group (column in the periodic table)danh từWiktionary
  8. ellipsis of 暴走族danh từWiktionary

Cách dùng

"Tộc, nhóm người" (thường hậu tố): 「民族」 — dân tộc; 「家族」 — gia đình; 「暴走族」 — băng đua xe; 「社用族」 — nhóm người tiêu tiền công ty. Gắn sau danh từ để chỉ nhóm cùng lối sống.

Ví dụ

  1. 夜中に暴走族の音がうるさかった。

    Nửa đêm tiếng băng đua xe ồn ào.

  2. この地域には少数民族が住んでいる。

    Khu vực này có dân tộc thiểu số sinh sống.