TanroDictionary Sổ từ
族

Chữ Hán 族 TỘC

Âm On
ゾク
Nghĩa (Anh)
tribe; family
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 族 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 族 24 từ