族
Chữ Hán 族 TỘC
- Âm On
- ゾク
- Nghĩa (Anh)
- tribe; family
- Số nét
- 11
- JLPT
- N4 (cấp cũ 3)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 3
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 族 24 từ
- 族ぞくbộ tộc, dân tộc, gia tộc
- 家族かぞくgia đình
- 民族みんぞくdân tộc, tộc người
- 親族しんぞくhọ hàng, thân tộc
- 貴族きぞくquý tộc, giới quý tộc
- 水族館すいぞくかんthủy cung
- 一族いちぞくgia tộc, họ hàng, dòng họ
- 氏族しぞくthị tộc, dòng họ
- 王族おうぞくhoàng tộc, vương tộc
- 皇族こうぞくhoàng tộc
- 種族しゅぞくchủng tộc, bộ tộc, dân tộc
- 遺族いぞくgia quyến người đã khuất, thân nhân người chết
- 部族ぶぞくbộ tộc
- 大家族だいかぞくgia đình đông người
- 核家族かくかぞくgia đình hạt nhân
- 家族計画かぞくけいかくkế hoạch hoá gia đình
- 民族主義みんぞくしゅぎchủ nghĩa dân tộc
- 民族自決みんぞくじけつquyền dân tộc tự quyết
- 同族どうぞくcùng dòng họ, cùng tộc
- 族長ぞくちょうtộc trưởng, gia trưởng
- 華族かぞくgiới quý tộc
- 血族けつぞくngười ruột thịt, họ hàng cùng huyết thống
- 豪族ごうぞくhào tộc, dòng họ quyền thế
- 家族制度かぞくせいどchế độ gia đình