TanroDictionary Sổ từ

族長 ぞくちょう

TỘC TRƯỞNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tộc trưởng, gia trưởngdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. patriarch; head of a familydanh từ · trợ từ
  2. the head of a family or clandanh từ
  3. a patriarch of ancient Israel, as described in the Bibledanh từ

Cách dùng

"Tộc trưởng, tù trưởng" (người đứng đầu bộ tộc): 「部族の族長」. Văn viết, nhân học.

Ví dụ

  1. 族長は村人を集めて話をした。

    Tộc trưởng tập hợp dân làng lại để nói chuyện.

  2. 族長の決定には誰も逆らえない。

    Không ai dám chống lại quyết định của tộc trưởng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép