Nghĩa tiếng Việt
- tộc trưởng, gia trưởngdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- patriarch; head of a familydanh từ · trợ từ
- the head of a family or clandanh từ
- a patriarch of ancient Israel, as described in the Bibledanh từ
Cách dùng
"Tộc trưởng, tù trưởng" (người đứng đầu bộ tộc): 「部族の族長」. Văn viết, nhân học.
Ví dụ
-
族長は村人を集めて話をした。
Tộc trưởng tập hợp dân làng lại để nói chuyện.
-
族長の決定には誰も逆らえない。
Không ai dám chống lại quyết định của tộc trưởng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép