Nghĩa tiếng Việt
- đã định sẵn, mặc địnhtrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- established; fixed; prearranged; predeterminedtrợ từ · danh từ
- established, given, foregone, predetermineddanh từ
Cách dùng
"Đã định sẵn, mặc định": 「既定の方針」 — phương châm đã định; 「既定値」 — giá trị mặc định (IT); 「既定路線」 — đường lối đã định sẵn. Phân biệt 規定 (quy định).
Ví dụ
-
設定を既定値に戻した。
Tôi đã đưa cài đặt về giá trị mặc định.
-
彼の社長就任は既定路線だった。
Việc ông ấy nhậm chức giám đốc là điều đã định sẵn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép