TanroDictionary Sổ từ
既

Chữ Hán 既 KÍ, KÝ, DĨ

Âm On
キ
Âm Kun
すで.に
Nghĩa (Anh)
previously; already; long ago
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 既 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 既 15 từ