TanroDictionary Sổ từ

日支 にっし

NHẬT CHI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhật Bản và Trung Quốc (trước Thế chiến II)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Japan and China (esp. before WWII)danh từ
  2. Japan and Chinatên riêng

Ví dụ

  1. 日支共同防敵軍事協定

    Sino-Japanese Joint Defence Agreement

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép