Nghĩa tiếng Việt
- Nhật Bản và Trung Quốc (trước Thế chiến II)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Japan and China (esp. before WWII)danh từ
- Japan and Chinatên riêng
Ví dụ
-
日支共同防敵軍事協定
Sino-Japanese Joint Defence Agreement
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép