Nghĩa tiếng Việt
- chế độ cũdanh từ
- hệ thống giáo dục trước Thế chiến IIdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- old system; old orderdanh từ
- pre-World War II education system; prewar education systemdanh từ
- old system, old styledanh từ
Cách dùng
"Chế độ cũ", đặc biệt là hệ thống giáo dục trước cải cách sau Thế chiến II: 「旧制高校」 — trường cao đẳng chế độ cũ; 「旧制中学」 — trung học chế độ cũ. Gặp trong văn lịch sử, tiểu sử.
Ví dụ
-
祖父は旧制中学を卒業した。
Ông tôi đã tốt nghiệp trung học theo chế độ cũ.
-
旧制高校の寮生活について読んだ。
Tôi đã đọc về cuộc sống ký túc xá ở trường cao đẳng chế độ cũ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép