TanroDictionary Sổ từ

旧制 きゅうせい

CỰU CHẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chế độ cũdanh từ
  2. hệ thống giáo dục trước Thế chiến IIdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. old system; old orderdanh từ
  2. pre-World War II education system; prewar education systemdanh từ
  3. old system, old styledanh từ

Cách dùng

"Chế độ cũ", đặc biệt là hệ thống giáo dục trước cải cách sau Thế chiến II: 「旧制高校」 — trường cao đẳng chế độ cũ; 「旧制中学」 — trung học chế độ cũ. Gặp trong văn lịch sử, tiểu sử.

Ví dụ

  1. 祖父は旧制中学を卒業した。

    Ông tôi đã tốt nghiệp trung học theo chế độ cũ.

  2. 旧制高校の寮生活について読んだ。

    Tôi đã đọc về cuộc sống ký túc xá ở trường cao đẳng chế độ cũ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép