TanroDictionary Sổ từ
旧

Chữ Hán 旧 CỰU, CẬU

Âm On
キュウ
Âm Kun
ふる.い、もと
Nghĩa (Anh)
old times; old things; old friend; former; ex-
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 旧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 旧 25 từ