Nghĩa tiếng Việt
- bản cũdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- old editiondanh từ
- old edition, former editiondanh từ
Cách dùng
"Bản cũ" (sách, phần mềm), đối với 「新版」「改訂版」.
Ví dụ
-
旧版の辞書にはこの言葉は載っていない。
Từ điển bản cũ không có từ này.
-
旧版から大幅に改訂された。
Đã sửa đổi nhiều so với bản cũ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép