TanroDictionary Sổ từ

旧版 きゅうはん

CỰU BẢN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản cũdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. old editiondanh từ
  2. old edition, former editiondanh từ

Cách dùng

"Bản cũ" (sách, phần mềm), đối với 「新版」「改訂版」.

Ví dụ

  1. 旧版の辞書にはこの言葉は載っていない。

    Từ điển bản cũ không có từ này.

  2. 旧版から大幅に改訂された。

    Đã sửa đổi nhiều so với bản cũ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép