TanroDictionary Sổ từ

旨 むね

CHỈ

Nhật Thông dụng
0

旨 (むね) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tôn chỉ, mục đích chính, trọng tâm; ý chính, nội dung; chỉ thị, ý muốn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tôn chỉ, mục đích chính, trọng tâmdanh từ
  2. ý chính, nội dungdanh từ
  3. chỉ thị, ý muốndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. principle; aim; main purpose; central part; pillardanh từJMdict
  2. purport; gist; drift; meaningdanh từJMdict
  3. instructions; orders; intention; wishesdanh từJMdict
  4. deliciouschữ HánWiktionary
  5. appetizingchữ HánWiktionary
  6. cleverchữ HánWiktionary
  7. principle; aim; purposedanh từWiktionary
  8. gist; meaningdanh từWiktionary

Cách dùng

"Ý chính, nội dung; tôn chỉ": 「〜という旨を伝える」 — truyền đạt nội dung rằng...; 「その旨」 — điều đó; 「〜を旨とする」 — lấy ... làm tôn chỉ. Văn viết, thư từ công việc. Phân biệt với 旨い (ngon).

Ví dụ

  1. 欠席する旨を先生に伝えた。

    Tôi đã báo với thầy là sẽ vắng mặt.

  2. 当店は安全を旨としております。

    Cửa hàng chúng tôi lấy sự an toàn làm tôn chỉ.