TanroDictionary Sổ từ
旨

Chữ Hán 旨 CHỈ

Âm On
シ
Âm Kun
むね、うま.い
Nghĩa (Anh)
delicious; relish; show a liking for; purport; will; clever; expert
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 旨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 旨 6 từ