TanroDictionary Sổ từ

早咲き はやざき

TẢO TIẾU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nở sớmdanh từ · trợ từ
  2. cây ra hoa sớmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. blooming early; flowering early; blossoming earlydanh từ · trợ từ
  2. early-flowering plant; early-blooming species (of plant)danh từ
  3. early bloomerdanh từ

Cách dùng

"Nở sớm": 「早咲きの桜」 — anh đào nở sớm (như 河津桜). Nghĩa bóng: thành công sớm.

Ví dụ

  1. 二月なのに早咲きの桜が咲いている。

    Mới tháng Hai mà anh đào nở sớm đã nở.

  2. 彼は早咲きの才能で注目された。

    Anh ấy được chú ý nhờ tài năng nở sớm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép