Nghĩa tiếng Việt
- nở sớmdanh từ · trợ từ
- cây ra hoa sớmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- blooming early; flowering early; blossoming earlydanh từ · trợ từ
- early-flowering plant; early-blooming species (of plant)danh từ
- early bloomerdanh từ
Cách dùng
"Nở sớm": 「早咲きの桜」 — anh đào nở sớm (như 河津桜). Nghĩa bóng: thành công sớm.
Ví dụ
-
二月なのに早咲きの桜が咲いている。
Mới tháng Hai mà anh đào nở sớm đã nở.
-
彼は早咲きの才能で注目された。
Anh ấy được chú ý nhờ tài năng nở sớm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép