TanroDictionary Sổ từ
早

Chữ Hán 早 TẢO

Âm On
ソウ、サッ
Âm Kun
はや.い、はや、はや-、はや.まる、はや.める、さ-
Nghĩa (Anh)
early; fast
Số nét
6
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 早 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 早 40 từ