TanroDictionary Sổ từ
咲

Chữ Hán 咲 TIẾU

Âm On
ショウ
Âm Kun
さ.く、-ざき
Nghĩa (Anh)
blossom; bloom
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 咲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 咲 6 từ