Trang chủChữ Hán N3 – N2咲 咲 Chữ Hán 咲 TIẾU Âm Onショウ Âm Kunさ.く、-ざき Nghĩa (Anh)blossom; bloom Số nét9 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 咲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 咲 6 từ 咲くさくnở 返り咲きかえりざきsự trở lại, phục hồi chức vị 早咲きはやざきnở sớm 遅咲きおそざきnở muộn 咲き誇るさきほこるnở rộ 咲き乱れるさきみだれるnở rộ khắp nơi ← 和 HÒA, HỌA 商 THƯƠNG →