Nghĩa tiếng Việt
- giai đoạn đầu, sớmdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- early stagedanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Giai đoạn sớm, đầu": 「早期発見」 — phát hiện sớm; 「早期退職」 — nghỉ hưu sớm; 「早期解決」 — giải quyết sớm. Văn viết, y tế, kinh doanh.
Ví dụ
-
がんは早期発見が大切だ。
Với ung thư, phát hiện sớm là quan trọng.
-
問題の早期解決を望む。
Mong vấn đề được giải quyết sớm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép