TanroDictionary Sổ từ

早期 そうき

TẢO KÌ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giai đoạn đầu, sớmdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. early stagedanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Giai đoạn sớm, đầu": 「早期発見」 — phát hiện sớm; 「早期退職」 — nghỉ hưu sớm; 「早期解決」 — giải quyết sớm. Văn viết, y tế, kinh doanh.

Ví dụ

  1. がんは早期発見が大切だ。

    Với ung thư, phát hiện sớm là quan trọng.

  2. 問題の早期解決を望む。

    Mong vấn đề được giải quyết sớm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép