Nghĩa tiếng Việt
- sự thăng hoa (vật lý)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự thăng hoa (xung động)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự thăng hoa, nâng lên tầm cao hơndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- sublimationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sublimation (of an impulse)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- sublimation (i.e. transforming into a purer or nobler form)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- ascension in leveldanh từ
Cách dùng
"Thăng hoa": vật lý (rắn → khí), tâm lý, nghệ thuật: 「芸術に昇華させる」 — nâng thành nghệ thuật.
Ví dụ
-
ドライアイスは昇華して気体になる。
Đá khô thăng hoa thành thể khí.
-
彼は悲しみを音楽に昇華させた。
Anh ấy thăng hoa nỗi buồn thành âm nhạc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「昇華」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to sublimate
-
động từ to ascend in level
Ví dụ
- シュールを芸術に昇華させたものa transformation of the strange into an art form
Chữ Hán trong từ
華
HOA, HÓA
On: カ、ケ
Kun: はな
splendor; flower; petal; shine; luster; ostentatious; showy; gay; gorgeous
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗