TanroDictionary Sổ từ

明年 みょうねん

MINH NIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. năm saudanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. next yeardanh từ · trạng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép