TanroDictionary Sổ từ
明

Chữ Hán 明 MINH

Âm On
メイ、ミョウ、ミン
Âm Kun
あ.かり、あか.るい、あか.るむ、あか.らむ、あき.らか、あ.ける、-あ.け、あ.く、あ.くる、あ.かす
Nghĩa (Anh)
bright; light
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 明 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 明 40 từ