TanroDictionary Sổ từ

明快 めいかい

MINH KHOÁI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rõ ràng, mạch lạctính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. clear; clear-cut; lucid; unequivocal; explicittính từ な · danh từ
  2. claritydanh từ

Cách dùng

"Rõ ràng, mạch lạc": 「明快な説明」 — giải thích rõ ràng; 「単純明快」 — đơn giản dễ hiểu; 「明快に答える」 — trả lời dứt khoát. Phân biệt 明解 (giải thích rõ).

Ví dụ

  1. 先生の説明はとても明快だった。

    Lời giải thích của thầy rất rõ ràng.

  2. 彼女の答えは単純明快だった。

    Câu trả lời của cô ấy đơn giản và dễ hiểu.

  3. その質問に対する答えは明快だった。

    The answer to that question was clear.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép