Nghĩa tiếng Việt
- rõ ràng, mạch lạctính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- clear; clear-cut; lucid; unequivocal; explicittính từ な · danh từ
- claritydanh từ
Cách dùng
"Rõ ràng, mạch lạc": 「明快な説明」 — giải thích rõ ràng; 「単純明快」 — đơn giản dễ hiểu; 「明快に答える」 — trả lời dứt khoát. Phân biệt 明解 (giải thích rõ).
Ví dụ
-
先生の説明はとても明快だった。
Lời giải thích của thầy rất rõ ràng.
-
彼女の答えは単純明快だった。
Câu trả lời của cô ấy đơn giản và dễ hiểu.
-
その質問に対する答えは明快だった。
The answer to that question was clear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép