TanroDictionary Sổ từ

明朝 みょうちょう

MINH TRIÊU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sáng maidanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tomorrow morningdanh từ · trạng từ

Cách dùng

"Sáng mai" (みょうちょう) — trang trọng, văn bản/thông báo; khẩu ngữ 明日の朝. Lưu ý: 明朝体 (みんちょうたい) là font chữ Mincho.

Ví dụ

  1. 明朝九時に出発します。

    Chúng ta sẽ xuất phát lúc chín giờ sáng mai.

  2. 結果は明朝発表される予定だ。

    Kết quả dự kiến sẽ được công bố vào sáng mai.

  3. 明朝は8 時に集合です。

    Come at 8 tomorrow morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「明朝」

明朝

みんちょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Ming dynasty (of China; 1368-1644)
  2. danh từ Ming (serif typeface); Minchō
  3. tên riêng Ming Dynasty
  4. danh từ ellipsis of 明朝体 (Minchōtai)

Chữ Hán trong từ

明
MINH On: メイ、ミョウ、ミン Kun: あ.かり、あか.るい、あか.るむ、あか.らむ、あき.らか、あ.ける、-あ.け、あ.く、あ.くる、あ.かす bright; light 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
朝
TRIÊU, TRIỀU On: チョウ Kun: あさ morning; dynasty; regime; epoch; period; (North) Korea 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

明朝

みょうあさ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ tomorrow morning

Chữ Hán trong từ

明
MINH On: メイ、ミョウ、ミン Kun: あ.かり、あか.るい、あか.るむ、あか.らむ、あき.らか、あ.ける、-あ.け、あ.く、あ.くる、あ.かす bright; light 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
朝
TRIÊU, TRIỀU On: チョウ Kun: あさ morning; dynasty; regime; epoch; period; (North) Korea 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗