TanroDictionary Sổ từ
朝

Chữ Hán 朝 TRIÊU, TRIỀU

Âm On
チョウ
Âm Kun
あさ
Nghĩa (Anh)
morning; dynasty; regime; epoch; period; (North) Korea
Số nét
12
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 朝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 朝 35 từ