TanroDictionary Sổ từ

明生 あきお

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tên dành cho namtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. a male given nametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「明生」

明生

あおい

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nữ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name

Chữ Hán trong từ

明
MINH On: メイ、ミョウ、ミン Kun: あ.かり、あか.るい、あか.るむ、あか.らむ、あき.らか、あ.ける、-あ.け、あ.く、あ.くる、あ.かす bright; light 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
生
SANH, SINH On: セイ、ショウ Kun: い.きる、い.かす、い.ける、う.まれる、うま.れる、う.まれ、うまれ、う.む、お.う、は.える、は.やす、き、なま、なま-、な.る、な.す、む.す、-う life; genuine; birth 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗