Nghĩa tiếng Việt
- người (đến từ hành tinh ...)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- person from (the planet of)hậu tố
- extraterrestrial, aliendanh từ
Cách dùng
Hậu tố "người hành tinh ~" (せいじん): 「火星人」 — người sao Hỏa; 「宇宙人」 tương tự. Dùng đùa chỉ kiểu người kỳ lạ: 「〜星人」 — ví dụ 「おっぱい星人」. Khẩu ngữ, phim ảnh.
Ví dụ
-
火星人が地球に攻めてくる映画を見た。
Tôi xem phim người sao Hỏa tấn công Trái Đất.
-
彼はまるで別の星から来た星人みたいだ。
Anh ta cứ như người từ hành tinh khác đến.
-
バルタン星人
Alien Baltan (from Ultraman)
-
バルカン星人
Vulcan (from Star Trek)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép