TanroDictionary Sổ từ

星人 せいじん

TINH NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người (đến từ hành tinh ...)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. person from (the planet of)hậu tố
  2. extraterrestrial, aliendanh từ

Cách dùng

Hậu tố "người hành tinh ~" (せいじん): 「火星人」 — người sao Hỏa; 「宇宙人」 tương tự. Dùng đùa chỉ kiểu người kỳ lạ: 「〜星人」 — ví dụ 「おっぱい星人」. Khẩu ngữ, phim ảnh.

Ví dụ

  1. 火星人が地球に攻めてくる映画を見た。

    Tôi xem phim người sao Hỏa tấn công Trái Đất.

  2. 彼はまるで別の星から来た星人みたいだ。

    Anh ta cứ như người từ hành tinh khác đến.

  3. バルタン星人

    Alien Baltan (from Ultraman)

  4. バルカン星人

    Vulcan (from Star Trek)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép