Nghĩa tiếng Việt
- chiếu lên, phản chiếuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- miêu tả, khắc họađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- phản ánh (thời đại, tâm trạng)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to project; to show (on a screen); to reflect (of a mirror, lake, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to portray; to depict; to describeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to reflect (the times, mood, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Chiếu lên, phản chiếu": 「スクリーンに映し出す」 — chiếu lên màn hình; 「湖面に山を映し出す」 — mặt hồ phản chiếu núi. Nghĩa bóng "phản ánh": 「時代を映し出す」 — phản ánh thời đại.
Ví dụ
-
スクリーンに写真が映し出された。
Bức ảnh được chiếu lên màn hình.
-
この小説は戦後の社会を映し出している。
Cuốn tiểu thuyết này phản ánh xã hội thời hậu chiến.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép