TanroDictionary Sổ từ

映し出す うつしだす

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiếu lên, phản chiếuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. miêu tả, khắc họađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. phản ánh (thời đại, tâm trạng)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to project; to show (on a screen); to reflect (of a mirror, lake, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to portray; to depict; to describeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to reflect (the times, mood, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Chiếu lên, phản chiếu": 「スクリーンに映し出す」 — chiếu lên màn hình; 「湖面に山を映し出す」 — mặt hồ phản chiếu núi. Nghĩa bóng "phản ánh": 「時代を映し出す」 — phản ánh thời đại.

Ví dụ

  1. スクリーンに写真が映し出された。

    Bức ảnh được chiếu lên màn hình.

  2. この小説は戦後の社会を映し出している。

    Cuốn tiểu thuyết này phản ánh xã hội thời hậu chiến.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép