TanroDictionary Sổ từ
映

Chữ Hán 映 ÁNH

Âm On
エイ
Âm Kun
うつ.る、うつ.す、は.える、-ば.え
Nghĩa (Anh)
reflect; reflection; projection
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 映 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 映 15 từ