春田
はるだNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Tên họ
Nghĩa tiếng Anh
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
春
XUÂN
On: シュン
Kun: はる
springtime; spring (season)
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
田