TanroDictionary Sổ từ

春田 はるた

XUÂN ĐIỀN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên họtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. empty rice field (between the harvest and spring)danh từ
  2. a surnametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「春田」

春田

はるだ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Tên họ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

春
XUÂN On: シュン Kun: はる springtime; spring (season) 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
田
ĐIỀN On: デン Kun: た rice field; rice paddy 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

春田

かすだ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Tên họ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

春
XUÂN On: シュン Kun: はる springtime; spring (season) 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
田
ĐIỀN On: デン Kun: た rice field; rice paddy 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗