TanroDictionary Sổ từ
春

Chữ Hán 春 XUÂN

Âm On
シュン
Âm Kun
はる
Nghĩa (Anh)
springtime; spring (season)
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 春 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 春 29 từ