TanroDictionary Sổ từ
田

Chữ Hán 田 ĐIỀN

Âm On
デン
Âm Kun
た
Nghĩa (Anh)
rice field; rice paddy
Số nét
5
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 田 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 田 26 từ