TanroDictionary Sổ từ

春雨 はるさめ

XUÂN VŨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mưa xuândanh từ
  2. miếndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gentle spring raindanh từ
  2. glass noodles; cellophane noodles; thin noodles made from bean starch (or potato starch)danh từ
  3. spring raindanh từ
  4. cellophane noodle, glass noodle (a type of transparent Asian noodle made from starch, such as mung bean starch, potato, or canna starch, and water)danh từ

Cách dùng

"Mưa xuân" (はるさめ): mưa nhẹ, lâm râm mùa xuân. Nghĩa thông dụng hơn: "miến" (sợi làm từ tinh bột): 「春雨サラダ」 — gỏi miến.

Ví dụ

  1. 春雨サラダはヘルシーで人気だ。

    Gỏi miến tốt cho sức khỏe nên được ưa chuộng.

  2. しとしとと春雨が降っている。

    Mưa xuân rơi lâm râm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「春雨」

春雨

しゅんう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ spring rain

Chữ Hán trong từ

春
XUÂN On: シュン Kun: はる springtime; spring (season) 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
雨
VŨ, VÚ On: ウ Kun: あめ、あま-、-さめ rain 8 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗