雨
Chữ Hán 雨 VŨ, VÚ
- Âm On
- ウ
- Âm Kun
- あめ、あま-、-さめ
- Nghĩa (Anh)
- rain
- Số nét
- 8
- JLPT
- N5 (cấp cũ 4)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 1
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 雨 39 từ
- 雨あめmưa
- 大雨おおあめmưa lớn
- 小雨こさめmưa nhỏ, mưa phùn
- 時雨しぐれmưa rào thoáng qua
- 梅雨つゆmùa mưa
- 雨具あまぐđồ đi mưa
- 雨天うてんtrời mưa, thời tiết mưa
- 雨季うきmùa mưa
- 雨戸あまどcửa chớp chắn mưa gió
- 霧雨きりさめmưa phùn
- 暴風雨ぼうふううmưa bão
- 雨垂れあまだれgiọt mưa
- 雨宿りあまやどりtrú mưa
- 雨漏りあまもりdột mái nhà
- 雨降りあめふりtrời mưa, mưa
- 梅雨入りつゆいりsự bắt đầu mùa mưa
- 梅雨明けつゆあけsự kết thúc mùa mưa
- 豪雨ごううmưa lớn, mưa như trút
- 長雨ながあめmưa dầm kéo dài
- 降雨こううlượng mưa, mưa
- 雨水あまみずnước mưa
- 雨量うりょうlượng mưa
- 雷雨らいうmưa giông
- 集中豪雨しゅうちゅうごううmưa lớn cục bộ
- 雨が降るあめがふるtrời mưa
- 多雨たうmưa nhiều
- 春雨はるさめmưa xuân
- 雨中うちゅうtrong mưa
- 雨後うごsau cơn mưa
- 雨脚あまあしđộ nặng hạt của mưa
- 雨雲あまぐもmây mưa
- 風雨ふううmưa gió
- 五月雨さみだれmưa đầu hè
- 雨模様あまもようtrời có vẻ sắp mưa
- にわか雨にわかあめmưa rào
- 梅雨前線ばいうぜんせんfrông mưa mùa
- 秋雨前線あきさめぜんせんfrông mưa mùa thu
- 雨上がりあめあがりsau cơn mưa
- 雨天順延うてんじゅんえんhoãn đến ngày đẹp trời nếu mưa