TanroDictionary Sổ từ
雨

Chữ Hán 雨 VŨ, VÚ

Âm On
ウ
Âm Kun
あめ、あま-、-さめ
Nghĩa (Anh)
rain
Số nét
8
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 雨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 雨 39 từ