昭
あきらNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
昭
CHIÊU
昭 (しょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt) năm thứ n niên hiệu Shōwa (1926-1989).
Viết tắt niên hiệu Shōwa (しょう): 「昭和」; trên giấy tờ 「昭50」 = Shōwa 50 (1975). Đối chiếu: 「平」 (Heisei), 「令」 (Reiwa).
生年月日:昭55年3月1日
Ngày sinh: 1/3 năm Shōwa 55
昭和の時代は懐かしい。
Thời Shōwa thật đáng nhớ.