TanroDictionary Sổ từ

昭 しょう

CHIÊU

Nhật
0

昭 (しょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt) năm thứ n niên hiệu Shōwa (1926-1989).

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) năm thứ n niên hiệu Shōwa (1926-1989)tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. nth year in the Shōwa era (1926.12.25-1989.1.7)tiền tốJMdict
  2. brightaffixWiktionary
  3. enlightened, gloriousaffixWiktionary

Cách dùng

Viết tắt niên hiệu Shōwa (しょう): 「昭和」; trên giấy tờ 「昭50」 = Shōwa 50 (1975). Đối chiếu: 「平」 (Heisei), 「令」 (Reiwa).

Ví dụ

  1. 生年月日:昭55年3月1日

    Ngày sinh: 1/3 năm Shōwa 55

  2. 昭和の時代は懐かしい。

    Thời Shōwa thật đáng nhớ.

Cách đọc khác của 「昭」

昭

あきら

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

昭
CHIÊU On: ショウ Kun: – shining; bright 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗