TanroDictionary Sổ từ

是正 ぜせい

THỊ CHÍNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự điều chỉnh, sửa chữa, khắc phụcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. correction; revision; redressing; rectifyingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Điều chỉnh, khắc phục (sai lệch)": 「格差を是正する」 — thu hẹp chênh lệch; 「是正措置」 — biện pháp khắc phục; 「是正勧告」 — khuyến cáo khắc phục.

Ví dụ

  1. 政府は地域格差の是正に取り組んでいる。

    Chính phủ đang nỗ lực thu hẹp chênh lệch vùng miền.

  2. 会社は労働基準監督署から是正勧告を受けた。

    Công ty bị thanh tra lao động khuyến cáo khắc phục.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「是正」

是正

ぜせいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ correct

Ví dụ

  • 格差は是正する必要がある。We must act on inequality.

Chữ Hán trong từ

是
THỊ On: ゼ、シ Kun: これ、この、ここ just so; this; right; justice 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
正
CHÁNH, CHÍNH On: セイ、ショウ Kun: ただ.しい、ただ.す、まさ、まさ.に correct; justice; righteous; 10**40 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗