Nghĩa tiếng Việt
- giấc ngủ trưadanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- (afternoon) nap; sleeping during the day; siestadanh từ · động từ する · ngoại động từ
- siesta (afternoon nap)danh từ
Cách dùng
"Ngủ trưa": 「昼寝をする」 — ngủ trưa; 「昼寝から覚める」. Ngắn gọn: 仮眠, 「パワーナップ」.
Ví dụ
-
昼食後に少し昼寝をした。
Sau bữa trưa tôi ngủ trưa một chút.
-
猫が日なたで昼寝をしている。
Con mèo đang ngủ trưa dưới nắng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「昼寝」
昼寝
ひるねする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TRÚ TẨM
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ take an afternoon nap
Chữ Hán trong từ
寝
TẨM
On: シン
Kun: ね.る、ね.かす、い.ぬ、みたまや、や.める
lie down; sleep; rest; bed; remain unsold
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗