TanroDictionary Sổ từ
昼

Chữ Hán 昼 TRÚ

Âm On
チュウ
Âm Kun
ひる
Nghĩa (Anh)
daytime; noon
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 昼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 昼 14 từ