TanroDictionary Sổ từ

隠す かくす

ẨN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giấu, che giấuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to hide; to concealđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Giấu, che giấu": 「本音を隠す」 — giấu lòng thật; 「顔を隠す」 — che mặt; 「隠し事」 — điều giấu giếm. Tự động từ: 隠れる (ẩn nấp).

Ví dụ

  1. 彼は何かを隠しているようだ。

    Có vẻ như anh ta đang che giấu điều gì đó.

  2. プレゼントを引き出しに隠した。

    Tôi giấu món quà trong ngăn kéo.

  3. 真実を隠すことはできない

    the truth cannot be hidden

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép