Nghĩa tiếng Việt
- giấu, che giấuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to hide; to concealđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Giấu, che giấu": 「本音を隠す」 — giấu lòng thật; 「顔を隠す」 — che mặt; 「隠し事」 — điều giấu giếm. Tự động từ: 隠れる (ẩn nấp).
Ví dụ
-
彼は何かを隠しているようだ。
Có vẻ như anh ta đang che giấu điều gì đó.
-
プレゼントを引き出しに隠した。
Tôi giấu món quà trong ngăn kéo.
-
真実を隠すことはできない
the truth cannot be hidden
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép