Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) tài khoản tiền gửi thông thườngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ordinary bank accountdanh từJMdict
- general; universalchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Tài khoản thường" (ふ, viết tắt 普通預金): trên giấy chuyển khoản 「普・当」 — thường/vãng lai. Cũng là tắt 「普通列車」 — tàu thường.
Ví dụ
-
口座種別:普
Loại tài khoản: thường
-
振込先は普通口座でお願いします。
Xin chuyển vào tài khoản thường.