TanroDictionary Sổ từ

当 とう

ĐƯƠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. này, ... nói trên, ... đang bàntiền tố
  2. lẽ phải, công bằngdanh từ
  3. (viết tắt) tài khoản vãng laidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. this; our; the ... in question; the said ...tiền tố
  2. right; justice; fairnessdanh từ
  3. checking accountdanh từ
  4. to face towards; target, objective, goalchữ Hán
  5. proper, suitable right, correct, appropriatechữ Hán
  6. this, the aforementioned ..., the ... in questionchữ Hán
  7. to allocate, to assignchữ Hán
  8. ought, should (まさに…べし)chữ Hán

Cách dùng

Tiền tố "này, ... nói trên, của chúng tôi" (trang trọng): 「当店」 — cửa hàng chúng tôi; 「当社」 — công ty chúng tôi; 「当日」 — ngày hôm đó; 「当ホテル」.

Ví dụ

  1. 当店は年中無休です。

    Cửa hàng chúng tôi mở cửa quanh năm.

  2. チケットは当日でも買えます。

    Vé có thể mua ngay trong ngày.

  3. 当然 (tōzen); 当たり前 (atarimae)

  4. 当日 (tōjitsu)

  5. 担当 (tantō); 割り当てる (wariateru)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép