Nghĩa tiếng Việt
- này, ... nói trên, ... đang bàntiền tố
- lẽ phải, công bằngdanh từ
- (viết tắt) tài khoản vãng laidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- this; our; the ... in question; the said ...tiền tố
- right; justice; fairnessdanh từ
- checking accountdanh từ
- to face towards; target, objective, goalchữ Hán
- proper, suitable right, correct, appropriatechữ Hán
- this, the aforementioned ..., the ... in questionchữ Hán
- to allocate, to assignchữ Hán
- ought, should (まさに…べし)chữ Hán
Cách dùng
Tiền tố "này, ... nói trên, của chúng tôi" (trang trọng): 「当店」 — cửa hàng chúng tôi; 「当社」 — công ty chúng tôi; 「当日」 — ngày hôm đó; 「当ホテル」.
Ví dụ
-
当店は年中無休です。
Cửa hàng chúng tôi mở cửa quanh năm.
-
チケットは当日でも買えます。
Vé có thể mua ngay trong ngày.
-
当然 (tōzen); 当たり前 (atarimae)
-
当日 (tōjitsu)
-
担当 (tantō); 割り当てる (wariateru)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép