TanroDictionary Sổ từ

景色 けしき

CẢNH SẮC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong cảnh, cảnh sắcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. scenery; scene; landscapedanh từ

Cách dùng

"Phong cảnh, cảnh sắc" nhìn bằng mắt: 「景色がいい」 — cảnh đẹp; 「景色を眺める」 — ngắm cảnh; 「雪景色」 — cảnh tuyết. 風景 mang tính văn viết, nghệ thuật hơn.

Ví dụ

  1. 山頂からの景色は最高だった。

    Phong cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời.

  2. 窓から海の景色が見える。

    Từ cửa sổ có thể nhìn thấy cảnh biển.

  3. 景色のいい所

    a place with good landscape

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「景色」

景色

けいしょく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ alternative form of 景色 (keshiki)

Chữ Hán trong từ

景
CẢNH On: ケイ Kun: – scenery; view 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
色
SẮC On: ショク、シキ Kun: いろ color 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗