景色
けいしょくNghĩa tiếng Anh
- danh từ alternative form of 景色 (keshiki)
Chữ Hán trong từ
景
色
CẢNH SẮC
"Phong cảnh, cảnh sắc" nhìn bằng mắt: 「景色がいい」 — cảnh đẹp; 「景色を眺める」 — ngắm cảnh; 「雪景色」 — cảnh tuyết. 風景 mang tính văn viết, nghệ thuật hơn.
山頂からの景色は最高だった。
Phong cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
窓から海の景色が見える。
Từ cửa sổ có thể nhìn thấy cảnh biển.
景色のいい所
a place with good landscape
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép