TanroDictionary Sổ từ

晴れ姿 はれすがた

TÌNH TƯ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất hiện trong trang phục đẹp nhất, lúc vinh quangdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. appearing in one's finest clothes; appearing in one's hour of triumphdanh từ

Cách dùng

"Dáng vẻ rạng rỡ trong ngày trọng đại": 「娘の晴れ姿」 — con gái rạng ngời (ngày cưới, lễ trưởng thành).

Ví dụ

  1. 娘の花嫁の晴れ姿に涙した。

    Tôi rơi lệ khi thấy con gái rạng rỡ trong bộ áo cưới.

  2. 成人式で息子の晴れ姿を見た。

    Tôi ngắm con trai rạng ngời trong lễ trưởng thành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép