Nghĩa tiếng Việt
- xuất hiện trong trang phục đẹp nhất, lúc vinh quangdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- appearing in one's finest clothes; appearing in one's hour of triumphdanh từ
Cách dùng
"Dáng vẻ rạng rỡ trong ngày trọng đại": 「娘の晴れ姿」 — con gái rạng ngời (ngày cưới, lễ trưởng thành).
Ví dụ
-
娘の花嫁の晴れ姿に涙した。
Tôi rơi lệ khi thấy con gái rạng rỡ trong bộ áo cưới.
-
成人式で息子の晴れ姿を見た。
Tôi ngắm con trai rạng ngời trong lễ trưởng thành.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép