TanroDictionary Sổ từ

暖 だん

NOÃN

Nhật
0

暖 (だん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự sưởi ấm, hơi ấm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự sưởi ấm, hơi ấmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. warming; warmthdanh từJMdict
  2. warmchữ HánWiktionary
  3. warmthdanh từWiktionary

Cách dùng

"Hơi ấm, sự sưởi ấm": 「暖を取る」 — sưởi ấm (thành ngữ cố định); 「暖房」 — máy sưởi. Hầu như chỉ dùng trong cụm 暖を取る.

Ví dụ

  1. 焚き火で暖を取った。

    Chúng tôi sưởi ấm bên đống lửa.

  2. 停電で暖を取る手段がなかった。

    Mất điện nên không có cách nào để sưởi ấm.

  3. 暖を取る

    to get warmth

Cách đọc khác của 「暖」

暖

あたた

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

暖
NOÃN On: ダン、ノン Kun: あたた.か、あたた.かい、あたた.まる、あたた.める warmth 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗