暖
あたたNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a female given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
暖
NOÃN
On: ダン、ノン
Kun: あたた.か、あたた.かい、あたた.まる、あたた.める
warmth
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗