Nghĩa tiếng Việt
- đá ngầm, bãi đá ngầmdanh từ
- trở ngại bất ngờ (vd: đàm phán đi vào bế tắc)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- reef; sunken rockdanh từ
- unforeseen difficultydanh từ
Cách dùng
"Đá ngầm"; nghĩa bóng phổ biến: 「暗礁に乗り上げる」 — mắc cạn, đi vào bế tắc (đàm phán, kế hoạch).
Ví dụ
-
交渉は暗礁に乗り上げた。
Cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc.
-
船が暗礁に衝突した。
Con tàu đâm vào đá ngầm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép