TanroDictionary Sổ từ

暗礁 あんしょう

ÁM TIÊU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đá ngầm, bãi đá ngầmdanh từ
  2. trở ngại bất ngờ (vd: đàm phán đi vào bế tắc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reef; sunken rockdanh từ
  2. unforeseen difficultydanh từ

Cách dùng

"Đá ngầm"; nghĩa bóng phổ biến: 「暗礁に乗り上げる」 — mắc cạn, đi vào bế tắc (đàm phán, kế hoạch).

Ví dụ

  1. 交渉は暗礁に乗り上げた。

    Cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc.

  2. 船が暗礁に衝突した。

    Con tàu đâm vào đá ngầm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép