TanroDictionary Sổ từ

暗雲 あんうん

ÁM VÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mây đendanh từ
  2. điềm báo xấu, dấu hiệu bất ổndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dark cloudsdanh từ
  2. threatening signs; ominous indicationsdanh từ
  3. dark clouddanh từ
  4. dark forebodingdanh từ

Cách dùng

"Mây đen; điềm xấu": 「暗雲が立ち込める」 — mây đen bao phủ (tương lai bất ổn); 「先行きに暗雲」. Chủ yếu dùng nghĩa bóng trong báo chí.

Ví dụ

  1. 世界経済に暗雲が立ち込めている。

    Kinh tế thế giới đang bị mây đen bao phủ.

  2. 主力選手の怪我でチームに暗雲が漂った。

    Chấn thương của cầu thủ chủ lực phủ bóng đen lên đội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép