Nghĩa tiếng Việt
- mây đendanh từ
- điềm báo xấu, dấu hiệu bất ổndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dark cloudsdanh từ
- threatening signs; ominous indicationsdanh từ
- dark clouddanh từ
- dark forebodingdanh từ
Cách dùng
"Mây đen; điềm xấu": 「暗雲が立ち込める」 — mây đen bao phủ (tương lai bất ổn); 「先行きに暗雲」. Chủ yếu dùng nghĩa bóng trong báo chí.
Ví dụ
-
世界経済に暗雲が立ち込めている。
Kinh tế thế giới đang bị mây đen bao phủ.
-
主力選手の怪我でチームに暗雲が漂った。
Chấn thương của cầu thủ chủ lực phủ bóng đen lên đội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép