曲
きょく
KHÚC
曲 (きょく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bản nhạc, ca khúc, bài hát; giai điệu; niềm vui, sự thú vị.
Nghĩa tiếng Việt
- bản nhạc, ca khúc, bài hátdanh từ · hậu tố
- giai điệudanh từ
- niềm vui, sự thú vịdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- composition; piece of music; song; track (on a record)danh từ · hậu tốJMdict
- tune; melody; airdanh từJMdict
- enjoyment; fun; interest; pleasuredanh từJMdict
- song, melody, compositionchữ HánWiktionary
- bent, curvechữ HánWiktionary
- to turn, to twistchữ HánWiktionary
- crookedchữ HánWiktionary
- a piece of musicdanh từWiktionary
Cách dùng
"Bản nhạc, bài hát": 「曲を作る」 — sáng tác nhạc; 「曲を聴く」 — nghe nhạc; 「好きな曲」 — bài hát yêu thích; 「作曲」 — sáng tác. Đếm: 一曲, 二曲. 曲 là bản nhạc nói chung, 歌 nhấn mạnh có lời hát.
Ví dụ
-
この曲を聴くと元気が出る。
Nghe bài này tôi thấy phấn chấn.
-
カラオケで一曲歌ってください。
Hát một bài karaoke đi.
Cách đọc khác của 「曲」
曲
くせ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: KHÚC
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ đoạn cao trào âm nhạc dài trong vở Noh
-
tiền tố sai trái, khiếm nhã
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ long segment of a noh play forming its musical highlight
JMdict
-
tiền tố wrong; improper; indecent
JMdict
Chữ Hán trong từ
曲
KHÚC
On: キョク
Kun: ま.がる、ま.げる、くま
bend; music; melody; composition; pleasure; injustice; fault; curve; crooked; perverse; lean
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗