曲目
まがりめNghĩa tiếng Anh
- danh từ alternative spelling of 曲がり目
Chữ Hán trong từ
曲
KHÚC
On: キョク
Kun: ま.がる、ま.げる、くま
bend; music; melody; composition; pleasure; injustice; fault; curve; crooked; perverse; lean
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
目
MỤC
On: モク、ボク
Kun: め、-め、ま-
eye; class; look; insight; experience; care; favor
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗