Nghĩa tiếng Việt
- hiệu sáchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bookshop; bookstoredanh từ
- book publisherdanh từ
Cách dùng
"Hiệu sách": 「書店で買う」 — mua ở hiệu sách; 「大型書店」 — hiệu sách lớn; 「オンライン書店」 — hiệu sách trực tuyến. Trang trọng hơn 本屋.
Ví dụ
-
駅前の書店で雑誌を買った。
Tôi mua tạp chí ở hiệu sách trước ga.
-
この本は全国の書店で販売中です。
Cuốn sách này đang được bán ở các hiệu sách toàn quốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép