TanroDictionary Sổ từ

書店 しょてん

THƯ ĐIẾM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiệu sáchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bookshop; bookstoredanh từ
  2. book publisherdanh từ

Cách dùng

"Hiệu sách": 「書店で買う」 — mua ở hiệu sách; 「大型書店」 — hiệu sách lớn; 「オンライン書店」 — hiệu sách trực tuyến. Trang trọng hơn 本屋.

Ví dụ

  1. 駅前の書店で雑誌を買った。

    Tôi mua tạp chí ở hiệu sách trước ga.

  2. この本は全国の書店で販売中です。

    Cuốn sách này đang được bán ở các hiệu sách toàn quốc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép