TanroDictionary Sổ từ

書庫 しょこ

THƯ KHỐ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kho sách, thư việndanh từ
  2. tệp lưu trữdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. library; book storage; stack roomdanh từ
  2. archive (file)danh từ

Cách dùng

"Kho sách" (nơi cất giữ sách của thư viện): 「書庫に入る」; 「閉架書庫」 — kho sách đóng; trong tin học: tệp lưu trữ (archive).

Ví dụ

  1. 古い資料は地下の書庫に保管されている。

    Tài liệu cũ được lưu trong kho sách dưới tầng hầm.

  2. 書庫の本は申請すれば借りられる。

    Sách trong kho có thể mượn nếu đăng ký.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép