TanroDictionary Sổ từ

書道 しょどう

THƯ ĐẠO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thư phápdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. calligraphy (esp. Asian calligraphy based on Chinese characters)danh từ
  2. Japanese calligraphydanh từ

Cách dùng

"Thư pháp": 「書道を習う」 — học thư pháp; 「書道教室」 — lớp thư pháp; 「書道家」 — nhà thư pháp. Dùng bút lông (筆) và mực (墨).

Ví dụ

  1. 小学生のころ書道を習っていた。

    Hồi tiểu học tôi từng học thư pháp.

  2. 正月に書道で抱負を書いた。

    Ngày Tết tôi viết thư pháp những dự định của năm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép