Nghĩa tiếng Việt
- thư phápdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- calligraphy (esp. Asian calligraphy based on Chinese characters)danh từ
- Japanese calligraphydanh từ
Cách dùng
"Thư pháp": 「書道を習う」 — học thư pháp; 「書道教室」 — lớp thư pháp; 「書道家」 — nhà thư pháp. Dùng bút lông (筆) và mực (墨).
Ví dụ
-
小学生のころ書道を習っていた。
Hồi tiểu học tôi từng học thư pháp.
-
正月に書道で抱負を書いた。
Ngày Tết tôi viết thư pháp những dự định của năm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép