Nghĩa tiếng Việt
- nhỏ nhất; tối thiểutrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- smallest (in size, degree, etc.); least; minimum; minimaltrợ từ · danh từ
- minimum, smallest, leastdanh từ
Cách dùng
"Nhỏ nhất, tối thiểu" (kích thước, mức độ): 「最小限」 — mức tối thiểu; 「被害を最小限に抑える」 — giảm thiệt hại tới mức thấp nhất. Phân biệt 最少 (ít nhất về số lượng).
Ví dụ
-
被害を最小限に抑えた。
Đã kìm thiệt hại ở mức tối thiểu.
-
これは世界最小のカメラだ。
Đây là chiếc máy ảnh nhỏ nhất thế giới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép