TanroDictionary Sổ từ

最小 さいしょう

TỐI TIỂU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhỏ nhất; tối thiểutrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. smallest (in size, degree, etc.); least; minimum; minimaltrợ từ · danh từ
  2. minimum, smallest, leastdanh từ

Cách dùng

"Nhỏ nhất, tối thiểu" (kích thước, mức độ): 「最小限」 — mức tối thiểu; 「被害を最小限に抑える」 — giảm thiệt hại tới mức thấp nhất. Phân biệt 最少 (ít nhất về số lượng).

Ví dụ

  1. 被害を最小限に抑えた。

    Đã kìm thiệt hại ở mức tối thiểu.

  2. これは世界最小のカメラだ。

    Đây là chiếc máy ảnh nhỏ nhất thế giới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép